-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO/TS 20625:2005Trao đổi dữ liệu điện tử trong hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Quy tắc tạo các tệp lược đồ XML (XSD) trên cơ sở các hướng dẫn thực thi của EDI(FACT) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Rules for generation of XML scheme files (XSD) on the basis of EDI(FACT) implementation guidelines |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6475-12:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống biển. Phần 12: Hàn Rules for Classification and Technical Supervision of Subsea Pipeline Systems. Part 12: Weldings |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-2B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị của tàu dài từ 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2B: Hull construction and equipment of ships of 20 metres and less than 90 metres in length |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8091-2:2009Cáp cách điện bằng giấy có vỏ bọc kim loại dùng cho điện áp danh định đến 18/30 KV (có ruột dẫn đồng hoặc nhôm và không kể cáp khí nén và cáp dầu). Phần 2: Yêu cầu chung và Yêu cầu về kết cấu Paper-insulated metal-sheathed cabled for rated voltages up to 18/30 kV (with copper or aluminium conductors and excluding gas-pressure and oil-filled cables). Part 2: General and construction requirements |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3571:1981Nguyên liệu dệt. Xơ bông, xơ hoá học, xơ len. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Textiles. Cotton, chemical and woollen fibres. Method of sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4774:1989Máy rèn ép. Yêu cầu kỹ thuật chung Forging press. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2410:1978Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối góc cuối. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbows for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 934,000 đ | ||||