• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11895:2017

Vật liệu dán tường - Thuật ngữ và ký hiệu

Wallcoverings - Vocabulary and symbols

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2090:1993

Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 313:1985

Kim loại. Phương pháp thử xoắn

Metals - Method of torsional test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11824-2:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 2: Xác định hàm lượng niken, coban - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 2399:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cuối không chuyển bậc ba ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic pneumatic and lubricating systems - Tee end passage asymetric tube connections with cut ring for Pn 40MN/m2 (~400Kgf/cm2) - Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ