• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12585:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Thiết bị dẫn hướng và tấm phản quang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Delineator posts and retroreflectors - Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9882:2013

Tính toán màu sắc cho các vật thể sử dụng hệ thống phân định màu của ủy ban quốc tế về chiếu sáng (CIE)

Hydraulic structures. Technical requirements for construction by light compacted method

276,000 đ 276,000 đ Xóa
3

TCVN 7699-2-59:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-59: Phương pháp thử nghiệm. Thử nghiệm Fe: Rung. Phương pháp nhịp hình sin

Environmental testing. Part 2-59: Tests. Test Fe: Vibration. Sine-beat method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6885:2001

Gạch gốm ốp lát - Xác định độ chịu mài mòn sâu cho gạch không phủ men

Ceramic tiles - Determination of resistance to deep abrasion for unglazed tiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2685:2008

Xăng, dầu hỏa, nhiên liệu tuốc bin hàng không và nhiên liệu chưng cất. Xác định lưu huỳnh (thiol mercaptan) (Phương pháp chuẩn độ điện thế)

Gasoline, kerosine, aviation turbine, and distillate fuels. Dertermination of (thiol mercaptan) sulfur (potentiometric method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11966:2017

Phương pháp thử tại chỗ cho hệ thống phin lọc hiệu suất cao trong các cơ sở công nghiệp

In situ test methods for high efficiency filter systems in industrial facilities

192,000 đ 192,000 đ Xóa
7

TCVN 11824-7:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 7: Xác định hàm lượng photpho- Phương pháp đo quang

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 2393:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống góc cuối với góc nghiêng 135o có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. 135o elbow fittings with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 968,000 đ