-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4133:1985Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu một đĩa quay bằng thép có Pqư = 4MPa Pipeline fittings. Steel swing check valves with single disk for pressure Pa = 4MPa*400N/cm2) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4142:1985Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng thép, nối bích và nối hàn Pqư = 4MPa Pipeline - Valves steel stop valves, welded and ends weldingter Pn=4MPa |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4158:1985Ferosilic. Phương pháp xác định titan Ferrosilicon - Method for determination of titanium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4148:1985Thép ổ lăn Steel for ball and rolling bearings |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4163:1985Máy điện cầm tay. Yêu cầu an toàn chung Hand electric tools. General safety requirements |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2386:1978Hạt giống đay. Phương pháp thử Kenaf and jute seeds. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 586,000 đ | ||||