• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12508:2018

Phương tiện giao thông đường bộ dùng pin nhiên liệu – Đo tiêu thụ năng lượng – Xe chạy bằng hyđro nén

Fuel cell road vehicles – Energy consumption measurement – Vehicles fuelled with compressed hydrogen

188,000 đ 188,000 đ Xóa
2

TCVN 2181:1977

Thiếc - Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Tin - Method for the determination of sulfur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2416:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối chuyển bậc ba ngả. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems - End reduce tees for Pn 40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9516:2012

Thực phẩm. Xác định hàm lượng phospho. Phương pháp đo quang phổ.

Foodstuffs. Determination of phosphorus content. Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2386:1978

Hạt giống đay. Phương pháp thử

Kenaf and jute seeds. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 388,000 đ