-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6311:1997Dầu dừa thực phẩm Edible coconut oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2100-2:2007Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (độ bền va đập). Phần 2: Phép thử tải trọng rơi, vết lõm có diện tích nhỏ Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 2: Falling-weight test, small-area indenter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12703-1:2019Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 1: Ướt (mù muối)/khô/ẩm Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 1: Wet (salt fog)/dry/humid |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11366-2:2016Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 2: Bạch đàn lai Plantation - Site requirements - Part 2: Eucalyptus hybrid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1790:1999Than Hòn Gai. Cẩm Phả. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Hon Gai. Cam Pha. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2362:1978Dây thép hàn Welding steel wire |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||