-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2350:1978Đáy côn và ống chuyến tiếp của bình chứa và thiết bị. Góc đỉnh Conical bottoms and reducers of vessels and equipments. Apex angles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2348:1978Truyền động bánh răng trụ ăn khớp nôvicốp hai đường ăn khớp. Profin gốc Novikov spur gears with two lines of contact. Basic profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2351:1978Đáy côn gấp mép có góc đỉnh 60o. Kích thước cơ bản Knuckle conical bottoms with apex angle 60o. Basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2349:1978Truyền động bánh răng trụ ăn khớp nôvicốp một đường ăn khớp. Profin gốc Novikov spur gears with one line of contact. Basic profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||