-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2017:1977Hệ thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Đường kính quy ước Hydraulic, pneumatic and lubricating systems - Moninal diameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2277:1978Mực in typo. Yêu cầu kỹ thuật Printing inks for typography. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2294:1978Nhiệt luyện kim loại. Yêu cầu chung về an toàn Heat treatment of metals. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2291:1978Phương tiện bảo vệ người lao động. Phân loại Protective equipments and devices. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||