-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8250:2009Bóng đèn sodium cao áp. Hiệu suất năng lượng High-pressure sodium vapour lamps. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2302:1978Chất chỉ thị. Dimetyla vàng (Dimetylaminoazobenzen Indicator - Dimetylaminoazobenzen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2281:1978Máy điện quay. Ký hiệu chữ của các kích thước lắp nối và kích thước choán chỗ Rotary electric machines. Letter symbols for connecting and overall dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||