• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5056:1990

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của độ ẩm ở nhiệt độ cao trong chế độ chu kỳ

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Humidity tests at high temperature under cyclic regimes

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 9621-5:2013

Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc. Phần 5: Giá trị ngưỡng điện áp tiếp xúc đối với các ảnh hưởng sinh lý

Effects of current on human beings and livestock. Part 5: Touch voltage threshold values for physiological effects

236,000 đ 236,000 đ Xóa
3

TCVN 5247:1990

Đồ hộp thịt và thịt rau. Phương pháp xác định hàm lượng nitrit và nitrat

Canned meat and meat with vegetables. Determination of nitrite and nitrate contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8461-2:2010

Ngân hàng. Quản lý bảo mật số nhận dạng cá nhân. Phần 2: Phê chuẩn thuật toán mã hóa PIN

Banking. Personal Identification Number management and security. Part 2: Approved algorithms for PIN encipherment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9532:2012

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định trị số peroxit. Phương pháp chuẩn độ điện thế

Animal and vegetable fats and oils. Determination of peroxide value. Potentiometric end-point determination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-73:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-73: Yêu cầu cụ thể đối với bộ gia nhiệt ngâm cố định trong nước. 15

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-73: Particular requirements for fixed immersion heater

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6896:2001

Các tông. Xác định độ bền nén vòng

Board. Determination of ring crush

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2238:1977

Tài liệu thiết kế - Ký hiệu thiết bị vận chuyển trong nhà công nghiệp

Design documents - Conventional graphical symbols of transport equipment in industrial buildings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 636,000 đ