-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5943:1995Chất lượng nước. Tiêu chuẩn chất lượng nước biển ven bờ Water quality. Coastal water quality standard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11752:2016Thử phá hủy mối hàn kim loại – Thử kéo các liên kết hàn chữ thập và hàn chồng Destructive tests on welds in metallic materials – Tensile test on cruciform and lapped joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6070:1995Xi măng pooclăng. Phương pháp xác định nhiệt thuỷ hoá Portland cement. Determination of heat of hydration. Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2237:1977Tài liệu thiết kế - Ký hiệu các bộ phận cấu tạo ngôi nhà Design documentation - Conventionali graphical symbols of elements of building |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||