-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 126:1963Đai ốc tai vòng. Kích thước Fly nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5339:1991Bảo vệ ăn mòn. Trạm thí nghiệm khí hậu. Các yêu cầu chung Corrosion protection. Atmosphere laboratories. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5404:1991Bảo vệ ăn mòn. Phương pháp thử ăn mòn. Yêu cầu chung Corrosion protection. Corrosion testing methods. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2223:1977Ăn mòn kim loại. Thuật ngữ và định nghĩa Corrosion of metals. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||