-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9615-3:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 3: Cáp cách điện bằng silicon chịu nhiệt Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 3: Heat resistant silicone insulated cables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2700:1978Dầu khoáng. Phương pháp xác định chỉ số xà phòng Mineral oils - Method of test for saponification number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13993:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng chè Traceability – Guidelines for capturing information for tea supply chain |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13727-2:2023Phép đó trường từ một chiều, trường từ và trường điện xoay chiều trong dải tần từ 1 Hz đến 10 kHz có liên quan đến phơi nhiễm lên người – Phần 2: Tiêu chuẩn cơ bản cho phép đo Measurement of DC magnetic, AC magnetic and AC electric fields from 1 Hz to 100 kHz with regard to exposure of human beings – Part 2: Basic standard for measurements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7391-19:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 19: Đặc trưng hóa-lý, hình thái cấu trúc và hình thái bề mặt của vật liệu Biological evaluation of medical devices – Part 19: Physico-chemical, morphological and topographical characterization of materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/TS 22002-1:2013Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm - Phần 1: Chế biến thực phẩm Prerequisite programmes on food safety -- Part 1: Food manufacturing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11777-13:2018Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa hình ảnh JPEG 2000 - Bộ mã hóa JPEG 2000 mức đầu vào Information technology - JPEG 2000 image coding system - An entry level JPEG 2000 encoder |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4380:1992Tôm thịt đông lạnh. Yêu cầu kỹ thuật Peeled frozen shrimps. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8477:2018Công trình thủy lợi - Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulics structures - Element and volume of the geological survey in design stages |
380,000 đ | 380,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12429-3:2021Thịt mát – Phần 3: Thịt gia cầm Chilled meat – Part 3: Poultry meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4857:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm Natural rubber latex concentrate – Determination of alkalinity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2220:1977Tài liệu thiết kế. Quy tắc biểu diễn đơn giản ổ lăn trên bản vẽ lắp System for design documentation. Simplified representation of rolling angular contact bearings on assembling drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,700,000 đ | ||||