-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1453:1986Ngói xi măng-cát Cement sandy tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5539:2002Sữa đặc có đường. Quy định kỹ thuật Sweetened condensed milk. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12571:2018Công trình thủy lợi thành phần nội dung công tác khảo sát, tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic structures - Components, contents of hydrological investigation, calculation in investment project stage and design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12709-2-10:2020Quy trình giám định côn trùng và nhện hại thực vật - - Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với mọt lạc seratus Caryedon serrtus Olivier Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-10: Particular requirements for groundnut bruchis Caryedon serratus Olivier |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5310:2016Giàn di động trên biển – Thân giàn. Mobile offshore units – Hull |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2209:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép lắp tự do với vành thép trên ống thép bẻ mép. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Loose steel pipe flanges installed with steel rings on flanged steel pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||