-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8685-13:2014Quy trình kiểm nghiệm vắc xin Phần 13: Văc xin vô hoạt phòng hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS) Vaccine testing procedure - Part 13: Porcine reproductive and respiratory syndrome vaccine, lnactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9059:2011An toàn máy. Bộ phận che chắn. Yêu cầu chung về thiết kế và kết cấu của bộ phận che chắn cố định và di động Safety of machinery. Guards. General requirements for the design and construction of fixed and movable guards |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8954:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Mức áp suất âm của tín hiệu thính giác đối với sản phẩm tiêu dùng Ergonomics. Accessible design. Sound pressure levels of auditory signals for consumer products |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2206:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép, lắp tự do với vành thép, hàn đối đầu với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Loose steel flanges installed units flanged steel rings butt welded on pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||