-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5441:1991Vật liệu và sản phẩm chịu lửa. Phân loại Refractory products. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2982:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Miệng bát bằng thép hàn. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel sockets. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4829:2005Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Salmonella trên đĩa thạch Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of Salmonella spp |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2204:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng đồng hàn với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Copper flanges built-welded on pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||