-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8400-39:2016Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 39: Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính ở gà. Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 39: Chronic respiratory disease in chicken and turkey |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1496:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn một dãy Rolling bearings. Single-row thrust ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 365:1970Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi uốn tĩnh Wood. Determination of ultimate strength in static bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10902-5:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 5: Phương pháp đo đường kính lỗ khoan |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3827:1983Tài liệu thiết kế. Quy tắc ghi sửa đổi System for design documentation. Rules of modifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12297:2018Điều tra, đánh giá địa chất môi trường - Quy trình thành lập bộ bản đồ môi trường phóng xạ tự nhiên Investigation, assessment of enviromental geology - Procedure for established the environmental radioactive maps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7835-F03:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F03: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng polyamit Textiles. Tests for colour fastness. Part F03: Specification for polyamide adjacent fabric |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4323:1986Áo sơmi nam xuất khẩu Men's shirts for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2203:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép, hàn đối đầu với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Steel flanges built-welded on pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||