• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12148:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Đánh giá chất lượng của lớp phủ anốt hóa đã bịt kín bằng phép đo độ dẫn nạp

Anodizing of aluminium and its alloys – Assessment of quality of sealed anodic oxidation coatings by measurement of admittance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8400-24:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 24: Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 24: Infectious bronchitis disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6900-2:2001

Hoá học. Cách trình bày tiêu chuẩn. Phần 2: Các phương pháp phân tích hoá học

Chemistry. Layouts for standards. Part 2: Methods of mechical analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4963:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng AA và BA. Kích thước

Hard alloy cutting inserts AA and BA forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8676:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Nhóm phospho hữu cơ. Phương pháp sắc kí khí.

Animal feeding stuffs. Determination of residues of organophosphorus pesticides. Gas chromatographic method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10639:2014

Thực phẩm – Xác định các nguyên tố vết – Xác định asen vô cơ trong rong biển bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử hydrua hóa (HGAAS) sau khi chiết bằng axit

Foodstuffs - Determination of trace elements - Determination of inorganic arsenic in seaweed by hydride generation atomic absorption spectrometry (HGAAS) after acid extraction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1637:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị thông tin

Graphical symbols on electrical diagrams. Communication equipments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13634:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Giới hạn vi sinh vật

Cosmetics – Microbiology – Microbiological limits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1674-1:2009

Quặng sắt. Xác định vanadi. Phần 1: Phương pháp đo màu BPHA

Iron ores. Determination of vanadium. Part 1: BPHA spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 2202:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích phẳng bằng hợp kim nhôm, hàn với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Aluminium alloy flat flanges welded on pipes. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ