-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2082:1977Mực in. Phương pháp xác định độ mịn Ink. Methods of determination of finenes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2197:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Kích thước nối lắp và mặt kín của bích Fittings and appliances for marine pipe systems. Joint and joint faces for flanges. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2196:1977Phụ tùng đường ống tàu thủy. Mặt bích. Kiểu loại Fittings and appliances for marine pipe systems. Flanges. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||