• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12322:2018

Bia – Xác định hàm lượng flavanoid – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of flavanoids content – Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7454:2004

Phân định và thu thập dữ liệu tự động. Danh mục tên dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số EAN.UCC

Automatic identification and data capture. List of data names used for describing trade items marked with EAN.UCC numbers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7417-21:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp - Phần 21: Yêu cầu cụ thể - Hệ thống ống cứng

Conduit systems for cable management - Part 21: Particular requirements - Rigid conduit systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 14147:2024

Vật liệu nhân giống cây trồng nông nghiệp – Lấy mẫu

Planting material of agricultural crop varieties – Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8411-5:2011

Máy kéo, máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ – Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác – Phần 5: Ký hiệu cho máy lâm nghiệp cầm tay

Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment - Symbols for operator controls and other displays - Part 5: Symbols for manual portable forestry machinery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 136:2007

Máy công cụ. Côn kẹp chặt chuôi dụng cụ

Machine tools. Self-holding tapers for tool shanks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3121-18:2003

Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 18: Xác định độ hút nước mẫu vữa đã đóng rắn

Mortar for masonry Test methods - Part 18: Determination of water absorption of hardened mortars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7285:2003

Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Khổ giấy và cách trình bày tờ giấy vẽ

Technical product documentation. Sizes and layout of drawing sheets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6776:2000

Xăng không chì. Yêu cầu kỹ thuật

Unleaded gasoline. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2184:1977

Vít định vị có lỗ sáu cạnh, đuôi bằng. Kết cấu và kích thước

Hexagon socket set screws with flat point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7858:2008

Thép tấm các bon cán nguội chất lượng thương mại và chất lượng dập vuốt

Cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 2195:1977

Chi tiết lắp xiết. Bao gói và ghi nhãn

Fasteners. Packing and marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 14536:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định kích thước

Office furniture – Officce chairs – Methods for the determination of dimensions

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 2194:1977

Chi tiết lắp xiết. Quy tắc nghiệm thu

Fasteners. Rules of acceptance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ