• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14524:2025

Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên kết cấu toàn khối và sản phẩm đúc sẵn

Concrete – Control and assessment of strength on cast–in–place structures and precast products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 14452:2025

Thiết bị sân chơi cho tất cả trẻ em – Nguyên tắc chung

Playground equipment accessible for all children

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7568-17:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 17: Thiết bị cách ly ngắn mạch

Fire Detection and alarm systems – Part 17: Short– circuit isolators

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 13374-2:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 2: Vật liệu hỗn hợp có thành phần alumin tinh khiết cao với chất gia cường zirconi

Implants for surgery — Ceramic materials — Part 2: Composite materials based on a high-purity alumina matrix with zirconia reinforcement

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 10304:2014

Móng cọc - Tiêu chuẩn thiết kế

Pile Foundation - Design Standard

360,000 đ 360,000 đ Xóa
6

TCVN 13389:2021

Vật cấy ghép tim mạch và các cơ quan nhân tạo – Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể – Bộ lọc máu đường động mạch

Cardiovascular implants and artificial organs – Cardiopulmonary bypass systems – Arterial blood line filters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 13577:2022

Hệ thống ống và cống thoát nước ngoài nhà – Quản lý hệ thống cống thoát nước

Drain and sewer systems outside buildings – Sewer system management

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 14347:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of tin content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8860-6:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ chảy nhựa

Asphalt Concrete. Test methods. Part 6: Determination of draindown

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11990-2:2017

Ống kẹp dao (Ống kẹp dao phay chuôi trụ) với vít kẹp chặt dùng cho các dao chuôi trụ có mặt vát – Phần 2: Kích thước ghép nối ống kẹp và ký hiệu

Tool chucks (end mill holders) with clamp screws for flatted cylindrical shank tools – Part 2: Connecting dimensions of chucks and designation

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 6592-1:2009

Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 1: Quy tắc chung

Low-voltage switchgear and controlgear. Part 1: General rules

968,000 đ 968,000 đ Xóa
12

TCVN 6360:1998

Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít, vít cấy và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi kích thước

Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít, vít cấy và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi kích thước

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 14433:2025

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định fructan – Phương pháp sắc ký trao đổi anion hiệu năng cao với detector đo dòng xung (HPAEC-PAD) sau khi xử lý bằng enzym

Infant formula and adult nutritionals – Determination of fructans – High performance anion exchange chromatography with pulsed amperometric detection (HPAEC-PAD) after enzymatic treatment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 2184:1977

Vít định vị có lỗ sáu cạnh, đuôi bằng. Kết cấu và kích thước

Hexagon socket set screws with flat point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 10404:2015

Công trình đê điều - Khảo sát địa chất công trình

Dyke work - Geological survey

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 1811:1976

Gang thép. Quy định chung. Phương pháp chuẩn bị mẫu để phân tích hóa học

Steel and Cast iron. General rules. Method for preparation of samples for chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 2185:1977

Vít định vị có lỗ sáu cạnh, đuôi hình trụ. Kết cấu và kích thước

Hexagonol socket dog point set screws. Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 8030:2009

Ổ lăn. Đũa kim. Kích thước và dung sai

Rolling bearings. Needle rollers. Dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 2195:1977

Chi tiết lắp xiết. Bao gói và ghi nhãn

Fasteners. Packing and marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 2194:1977

Chi tiết lắp xiết. Quy tắc nghiệm thu

Fasteners. Rules of acceptance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,878,000 đ