• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7699-2-43:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-43: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Kd: Thử nghiệm bằng hyđro sulfua đối với các tiếp điểm và mối nối

Environmental testing - Part 2-43: Tests - Test Kd: Hydrogen sulphide test for contacts and connections

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12848:2025

Nông sản có nguồn gốc thực vật – Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng sắc ký khí và sắc ký lỏng sau khi xử lý mẫu bằng phương pháp QuEchERS

Agricultural products of plant origin – Multimethod for the determination of pesticide residues using GC – and LC – based analysis following preparation sample by QuEChERS – method

408,000 đ 408,000 đ Xóa
3

TCVN 14344:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS)

Antimony concentrates – Determination of silver content – Flame atomic absorption spectrometric method (F-AAS)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2191:1977

Vít đầu thấp có khía đuôi chỏm cầu. Kết cấu và kích thước

Screws with thin knurled head and round point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 708,000 đ