• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7824:2007

Công te nơ chở hàng. Nhận dạng tự động

Freight containers. Automatic identification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13458:2021

Phương pháp xác định diện tích rừng bị thiệt hai

Methods of determining damaged forest areas

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6606:2000

Cà phê tan – Phân tích cỡ hạt

Instant coffee – Size analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4568:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng florua

Waste water. Determination of fluoride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2190:1977

Vít đầu thấp có khía đuôi khoét lỗ. Kết cấu và kích thước

Screws with thin knurled heads and cup point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ