-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2186:1977Vít đầu cao có khía. Kết cấu và kích thước Screws with thick knurled head. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2191:1977Vít đầu thấp có khía đuôi chỏm cầu. Kết cấu và kích thước Screws with thin knurled head and round point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1885:1976Bulông đầu chỏm cầu cổ có ngạnh (thô). Kết cấu và kích thước Cup nib head bolts with rag neck (rough). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 98:1963Bulông tinh đầu sáu cạnh nhỏ dùng ghép vào lỗ đã doa - Kích thước High precision bolts with hexagon reduced head - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2184:1977Vít định vị có lỗ sáu cạnh, đuôi bằng. Kết cấu và kích thước Hexagon socket set screws with flat point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||