-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8768:2011Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều ceric-cerous sulfat Standard practice for use of a ceric-cerous sulfate dosimetry system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14416:2025Thịt và sản phẩm thịt – Từ vựng Meat and meat products ̶ Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14479-1:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 1: Các yêu cầu chung Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9858-1:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 1: Áp dụng quản lý rủi ro. 39 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -- Part 1: Application of risk management |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9426:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp georada Investigation, evaluation and exploration of minerals. Georadar method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8964:2011Chất thải. Phương pháp thực hành chiết mẫu dùng cho các phép phân tích hóa học sử dụng bộ chiết soxhlet Standard Practice for Extraction of Solid Waste Samples for Chemical Analysis Using Soxhlet Extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2180:1977Thiếc - Phương pháp xác định hàm lượng chì Tin - Method for the determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||