• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9667:2013

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng axit L-(+)-Glutamic. Phương pháp chuẩn

Meat and meat products. Determination of L-(+)- glutamic acid content. Reference method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1674-2:2010

Quặng sắt. Xác định hàm lượng vanadi. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of vanadium. Part 2: Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7628-3:2007

Lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy phục vụ loại V

Passenger lift installations. Part 3: Service lifts class V

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7761-1:2007

Cần trục. Cơ cấu hạn chế và cơ cấu chỉ báo. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Limiting and indicating devices. Part 1: General

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9319:2012

Chất lượng nước - Xác định tổng Nitơ sau khi phân hủy bằng UV - Phương pháp sử dụng phân tích dòng chảy ( CFA và FIA) và phát hiện phổ

Water quality -- Determination of total nitrogen after UV digestion -- Method using flow analysis (CFA and FIA) and spectrometric detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 303:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng tantan. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of tantalium content. Methods of chemical analysis.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7303-2-6:2007

Thiết bị điện y tế. Phần 2-6: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị điều trị bằng sóng vi ba

Medical electrical equipment. Part 2-6: Particular requirements for the safety of microwave therapy equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2156:1977

Nhíp ô tô. Yêu cầu kỹ thuật

Leaf spring for automobiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ