-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3759:1983Máy ép dập tấm. Vị trí rãnh chữ T, lỗ để kẹp khuôn và lỗ lắp chốt đẩy và bộ đẩy phôi Punch presses. T-slot location, gaps for clamping moulds, gaps for fitting knockout pins and billet knockouts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3760:1983Máy ép dập tấm. Rãnh chữ T và lỗ để đưa bulông vào rãnh Máy ép dập tấm. Rãnh chữ T và lỗ để đưa bulông vào rãnh |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3175:1979Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định lưu huỳnh nguyên tố Light petroleum products - Method for the determination of elemental sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3128:1979Hạt giống bồ đề. Phương pháp thử Styrax tonkinensis seeds. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3650:2008Giấy và các tông. Xác định độ hút nước sau khi ngâm trong nước Paper and board. Determination of water absorption after immersion in water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3130:1979Kỹ thuật trồng rừng bồ đề Technique for styrax tonkinensis forest planting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2141:1977Truyền dẫn thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Ren nối Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Connecting threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||