-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3092:1993Tarô. Yêu cầu kỹ thuật Taps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8253:2009Gạch chịu lửa kiềm tính cho lò thổi oxy và lò điện hồ quang luyện thép. Hình dạng và kính thước Basic refractory bricks for oxygen steel-making converters and electric funaces. Shape and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2141:1977Truyền dẫn thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Ren nối Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Connecting threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||