-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 258-2:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử Metallic materials. Vickers hardness test. Part 2: Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2080:2007ớt chilli và ớt capsicum, nguyên quả hoặc xay (dạng bột). Các yêu cầu Chillies and capsicums, whole or ground (powdered). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2051:1977Đầu đèn điện. Kiểu và kích thước cơ bản Caps for light sources. Types and basic dimensions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2112:1977Quần âu. Phân loại chất lượng cắt may bằng phương pháp cho điểm Trousers. Quality grades. Points score method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2143:1977Bơm pít tông bôi trơn - Thông số cơ bản Lubricating piston pumps. Ranges of basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2065:1977Cá phi lê đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật Frozen fish fillets. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2055:1977Ống thép không hàn cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Seamless hot-rolled steel tubes - Sizes, measurements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2049:1977Dấu hiệu điện áp Symbols for voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2119:1977Đá canxi cacbonat để nung vôi xây dựng Calcium carbonate rocks for lime production in construction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||