-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7967:2016Tinh bột và sản phẩm từ tinh bột – Xác định hàm lượng lưu huỳnh dioxit – Phương pháp đo axit và phương pháp đo độ đục Starches and derived products – Determination of sulfur dioxide content – Acidimetric method and nephelometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2254:1977Ren hình thang. Profin Trapezoidal threads. Profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8824:2011Xi măng. Phương pháp xác định độ co khô của vữa Cements. Test method for drying shrinkage of mortar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10614:2014Âm học - Cấu trúc hấp thụ âm dùng trong các tòa nhà - Đánh giá hấp thụ âm Acoustics - Sound absorbers for use in buildings - Rating of sound absorption |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2117:1977Nước cất Distilled water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||