• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12029:2018

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định lưu lượng thể tích và vận tốc khí ống khói (trong ống pitot kiểu S)

Determination of stack gas velocity and volumetric flow rate (Type S pitot tube)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 341:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định độ ẩm

Construction sand. Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7247:2008

Thực phẩm chiếu xạ. Yêu cầu chung

General requirements for irradiated foods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5941:1995

Chất lượng đất. Giới hạn tối đa cho phép của dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật trong đất

Soil quality. Maximum allowable limits of pesticide residues in the soil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6627-14:2008

Máy điện quay. Phần 14: Rung cơ khí của một số máy điện có chiều cao tâm trục bằng 56 mm và lớn hơn. Đo, đánh giá và giới hạn độ khắc nghiệt rung

Rotating electrical machines. Part 14: Mechanical vibration of certain machines with shaft heights 56 mm and higher. Measurement, evaluation and limits of vibration severity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2030:1977

Lò xo xoắn trụ nén loại III cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression springs of class III and of grade 3 made of round steel wire. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ