-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2061:1977Vòng đệm - Kích thước Washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1899:1976Đai ốc sáu cạnh nhỏ thấp (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon thin nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1906:1976Đai ốc sáu cạnh nhỏ (tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon nuts (finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2036:1977Chốt côn xẻ rãnh. Kích thước Taper grooved pins. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 290:1968Đinh tán mũ chìm Countersunk head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2186:1977Vít đầu cao có khía. Kết cấu và kích thước Screws with thick knurled head. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 352:1970Vòng đệm hãm có răng. Kích thước Lock washers with external teeth. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1912:1976Đai ốc sáu cạnh thấp xẻ rãnh (tinh). Kết cấu và kích thước Slotted hexagon thin nuts (finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1904:1976Đai ốc sáu cạnh thấp xẻ rãnh (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Slotted hexagon thin nuts (semi-finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||