-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14145:2024Giống sá sùng (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) - Yêu cầu kỹ thuật Peanut worms Breed (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6748-4-1:2016Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 4 – 1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Điện trở công suất không đổi – Mức đánh giá E Fixed resistors for use in electronic equipment – Part 4– 1: Blank detail specification: Fixed power resistors – Assessment level E |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6570:1999Thuốc nổ an toμn dùng trong hầm lò có khí mêtan − Phương pháp thử khả năng nổ an toμn Safety permited explosive applying to underground mine in present of methane gas - Safety explosiveness testing method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13719:2023Công trình thủy lợi – Đập bên tông và bê tông cốt thép – Yêu cầu thi công và nghiệm thu Hydraulic structures – Concrete and reinforced concrete dams – Specifications for construction and acceptance |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2558:1978Điện trở không đổi. Ký hiệu bằng màu Fixed resistors. Colour marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8710-30:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 30: Bệnh nhiễm trùng xuất huyết do vi rút Viral haemorrhagic septicaemia ở cá Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 30: Viral haemorrhagic septicaemia disease in fish |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1900:1976Đai ốc sáu cạnh cao (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon thick nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 676,000 đ | ||||