• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5251:2015

Cà phê bột. 9

Ground coffee

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10313:2015

Ván gỗ nhân tạo. Xác định độ bền ẩm. Phương pháp luộc. 6

Wood-based panels -- Determination of moisture resistance -- Boil test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9982-1:2013

Tủ lạnh bày hàng - Phần 1: Từ vựng

Refrigerated display cabinets - Part 1: Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10864:2015

Chi tiết lắp xiết. Bulông, vít và vít cấy. Chiều dài danh nghĩa và chiều dài cắt ren. 11

Fasteners -- Bolts, screws and studs -- Nominal lengths and thread lengths

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13001:2020

Cà phê nhân – Xác định hàm lượng axit clorogenic – Phương pháp quang phổ

Green coffee – Determination of chlorogenic acid content – Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 49:1986

Vít đầu chỏm cầu. Kết cấu và kích thước

Mushroom head screws - Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-101:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-101: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị hóa hơi.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-101: Particular requirements for vaporizers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1892:1976

Bulông đầu sáu cạnh (tinh). Kết cấu và kích thước

Hexagon head bolts (finished). Structure and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ