-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12964:2020Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Hướng dẫn sử dụng các tiêu chuẩn cơ bản để xác định các mức áp suất âm phát ra tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – Guidelines for the use of basic standards for the determination of emission sound pressure levels at a work station and at other specified positions |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6607:2000Nhiên liệu tuabin hàng không. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn bạc Aviation turbine fuels. Test method for detection of silver corrosion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 68:1986Vít định vị đuôi hình trụ vát côn đầu vuông. Kết cấu và kích thước Square head set screws with half dog point and flat cone point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/IEC 17024:2008Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung đối với tổ chức chứng nhận năng lực cá nhân Conformity assessment. General requirements for bodies operating certification of persons |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9618-3:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 3: Phương pháp thử nghiệm cháy có xóc ở nhiệt độ tối thiểu là 830độ C đối với cáp có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1,0 kV được thử nghiệm trong hộp kim loại Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 3: Test method for fire with shock at a temperature of at least 830 °C for cables of rated voltage up to and including 0,6/1,0 kV tested in a metal enclosure |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12777-1:2020Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 1: Rơle và bộ nhấp nháy Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 1: Relays and flashers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1887:1976Bulông đầu chỏm cầu lớn có ngạnh (thô). Kết cấu và kích thước Large cup nib head bolts (rough). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 684,000 đ | ||||