• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1755:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi giặt

Woven fabrics. Determination of dimensional change after washing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5328:1991

Radiocaxet. Phương pháp đo

Radio cassettes. Measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7530:2005

Săm ô tô

Inner tubes for automobile tires

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 119:1963

Đai ốc tinh sáu cạnh dày đặc biệt - Kích thước

Hexagon domed nuts - (high precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1854:1976

Phôi thép cán từ thép cacbon chất lượng, thép hợp kim trung bình và hợp kim cao. Yêu cầu kỹ thuật

Rolled billets from high quality carbon, medium alloy and high alloy steels. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ