• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3930:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Đệm bắt bích hàn và tán đinh

Fittings and appliances for marine pipe lines. Welding and rivet screw steel washers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 168:1991

Đồ hộp rau. Dưa chuột dầm dấm

Canned vegetables. Cucumber pickles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12683-11:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 11: Yêu cầu trong công trình lò bằng

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 11: Requiremetns in horizontal adit works

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6831-1:2010

Chất lượng nước. Xác định ảnh hưởng ức chế của mẫu nước đến sự phát quang của vi khuẩn Vibrio Fischeri (phép thử vi khuẩn phát quang). Phần 1: Phương pháp sử dụng vi khuẩn mới nuôi cấy

Water quality. Determination of the inhibitory effect of water samples on the light emission of Vibrio fischeri (Luminescent bacteria test). Part 1: Method using freshly prepared bacteria

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7340:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô chở hàng

Road vehicles. Commercial vehicles dimensional codes

204,000 đ 204,000 đ Xóa
6

TCVN 5338:1991

Bảo vệ ăn mòn. Yêu cầu chung về bảo vệ tạm thời kim loại

Corrosion protection. General requirements for protection of metals

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 8809:2011

Mặt đường đá dăm thấm nhập nhựa nóng thi công và nghiệm thu

Specification for Construction and Acceptance of the Penetration Macadam Layer using the Asphalt Cement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4012:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Trang bị điện

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Electric equipments

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 1834:1976

Công tắc

Switches

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,054,000 đ