-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1646:1975Bàn ghế mẫu giáo. Cỡ số và kích thước cơ bản Furniture for kindergartens. Sizes and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1699:1975Hạt giống lúa - thuật ngữ và định nghĩa Rice seed. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1729:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Đai ốc thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines - Nuts of connecting rod - Technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1833:1976Máy nông nghiệp - Phay đất - Yêu cầu kỹ thuật Soil cutter - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||