• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13108-13:2020

Máy kéo nông nghiệp – Phương pháp thử – Phần 13: Từ vựng và báo cáo thử

Agricultural tractors – Test procedures – Part 13: Vocabulary and specimen test report

204,000 đ 204,000 đ Xóa
2

TCVN 6028-3:2008

Tinh dầu bạc hà. Phần 3: Tinh dầu chưng cất lại, loài Ấn Độ (Mentha spicata L.)

Oil of spearmint. Part 3: Indian type (Mentha spicata L.), redistilled oil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11914-2:2018

Phân loại sản phẩm chịu lửa định hình sít đặc - Phần 2: SSản phẩm kiềm tính chứa hàm lượng carbon dư nhỏ hơn 7%

Classification of dense shaped refractory products - Part 2: Basic products containing less than 7 % residual carbon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9355:2012

Gia cố đất nền yếu bằng bấc thấm thoát nước

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 9311-1:2024

Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình – Phần 1: Các yêu cầu chung

Fire resistance test – Elements of building construction – Part 1: General requirements

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 6199-1:1995

Chất lượng nước. Xác định các phenol đơn hoá trị lựa chọn. Phần 1: Phương pháp sắc ký khí sau khi làm giàu bằng chiết

Water quality. Determination of selected monovalent fenol. Part 1: Gas chromatographic method after enrichment by extraction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6877:2001

Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa - Xác định độ truyền nhiệt khi tiếp xúc với lửa

Protective clothing against heat and flame - Determination of heat transmission on exposure to flame

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14281-2:2024

Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 2: Yêu cầu đối với lập, thi công đề án

1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 2: Requirements for project planning and construction

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 1676:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Iron ores. Determination of copper content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5061:1990

Bột kim loại. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Metallic powders. Methods of sampling and preparation of samples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6560:1999

Chất lượng không khí. Khí thải lò đốt chất thải rắn y tế. Giới hạn cho phép

Air quality. Emission standards for health care solid waste incinerators. Permissible limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3009:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 3005:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 12759-2:2020

Bê tông nhựa tạo nhám - Thi công và nghiệm thu - Phần 2: Lớp phủ siêu tạo nhám

Skid resistance asphalt concrete layer - Specification for Construction and Acceptance - Part 2: Skid resistance thin asphalt concrete layer

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 1832:1976

Ống kim loại. Phương pháp thử bằng áp lực dung dịch

Metal tubes. Hydraulic pressure test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 904,000 đ