-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2727:1978Quặng tinh cromit - Quy định chung cho các phương pháp phân tích hóa học Concentrate of chromium ore. General requirements for method of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5026:1989Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ kẽm Protection against corrosion. Electroplated coating of zinc |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14469-240:2025Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 240: Cải tạo Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 240: Reconditioning |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6267:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu định lượng Milk and milk products. Sampling. Inspection by variables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10427:2014Bao gói - Khuyến nghị đối với việc đề cập đến nhu cầu của người tiêu dùng Packaging - Recommendations for addressing consumer needs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6343:1998Găng cao su khám bệnh sử dụng một lần. Yêu cầu kỹ thuật Single-use rubbler examination gloves. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6259-8A:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-A: Sà lan thép Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-A: Steel barges |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1831:1976Ống kim loại - Phương pháp thử uốn Tubes - Bend test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 824,000 đ | ||||