-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1588:1974Xích kéo dạng bản Blocking pulling choins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1664:1986Quặng sắt. Phương pháp chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm để phân tích hóa học Iron ores. Sample preparation for chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1597-2:2010Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft) Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 2: Small (Delft) test pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1787:1976Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích răng Chain transmission. Chain wheels for gearing chains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1669:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit Iron ores. Determination of titanium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1727:1975Động cơ điezen và động cơ ga. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines - Cam Shafts - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||