-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14333-3:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 3: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles - Vehicle to grid communication interface – Part 3: Physical and data link layer requirements |
380,000 đ | 380,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13589-16:2024Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 16: Xác định ranh giới lớp theo các phương pháp phóng xạ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical surveys – Part 16: Determine class boundarries by radioactive methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3115:2022Bê tông - Phương pháp xác định khối lượng thể tích Hardened concrete – Test method for density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13567-4:2024Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 4: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng vật liệu cũ không quá 25% Hot Mix Asphalt Pavement Layer - Construction and Acceptance - Part 4: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete In Mixing Plant With RAP Content Less Than 25% |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1716:1975Phụ tùng ô tô - Chốt quay lái - Yêu cầu kỹ thuật Accessories of automobile - Knuckle pins - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 830,000 đ | ||||