-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1598:1974Khẩu trang chống bụi Mouth closers against dusts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1702:1975Động cơ ô tô - Vòng găng khí và vòng găng dầu - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines - Compression piston rings and oil control pistonringe - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1597:1974Cao su - phương pháp xác định độ bền xé rách Rubber - Method for determination of tear strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2:1974Hệ thống tài liệu thiết kế. Khổ giấy Technical drawings. Sizes of paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1552:1974Máy nông nghiệp - bừa đĩa - yêu cầu kỹ thuật Agricultural machine - Disk harrow. Dem and Technicals |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1701:1975Tinh dịch bò. Yêu cầu kỹ thuật Bull sperm. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||