-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7417-25:2015Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 25: Yêu cầu cụ thể. Cơ cấu cố định ống. 20 Conduit systems for cable management - Part 25: Particular requirements - Conduit fixing devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10299-8:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 8: Bảo đảm y tế Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 8: Medical care |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10295:2014Công nghệ Thông tin. Các kỹ thuật an toàn - Quản lý rủi ro an toàn thông tin Information technology. Security techniques - Information security risk management |
392,000 đ | 392,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1695:1975Đường tinh luyện và đường cát trắng - Yêu cầu kỹ thuật Refined and White Sugar - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1709:1975Động cơ ô tô - Lò xo xu páp - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines - Valve spring - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10344:2014Đánh giá thiết bị chiếu sáng liên quan đến phơi nhiễm trường điện từ đối với con người Assessment of lighting equipment related to human exposure to electromagnetic fields |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1685:1975Động cơ điêzen - Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Diesel engines - The rules of acceptance and testing methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,042,000 đ | ||||