-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5161:1990Chè. Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại dimethoat Tea. Determination of dimethoate pesticide residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/IEC 27002:2011Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành quản lý an toàn thông tin. Information technology - Security techniques - Code of practice for information security management |
552,000 đ | 552,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3927:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Tay quay chữ L. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. L type handle. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1817:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng molipden. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of molipdenum content. Methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1684:1975Động cơ điêzen − Điều kiện kỹ thuật chung Diesel engines − General technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 802,000 đ | ||||