• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3:1974

Hệ thống tài liệu thiết kế. Tỷ lệ

System for design documentation. Scales

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4420:1987

Than dùng để sản xuất clinke bằng lò đứng. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for manufacturing clinker in vertical furnace. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9236-5:2013

Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 5 Giá trị chỉ thị hàm lượng lưu huỳnh tổng số

Soil quality Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 5: Index values of total sulfur content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3742:1982

Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với cacbon oxit

Industrial filtering gas masks and respirators - Filter - Determination of protecting action time against carbon monoxide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9311-7:2012

Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 7: Các yêu cầu riêng đối với cột

Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 7: Specific requirements for columns

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2117:2009

Nước thuốc thử. Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for reagent water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1679:1975

Giày vải xuất khẩu. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Cloth footwear for export. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ