-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8390-2:2010Khối đầu nối dùng cho hệ thống đường ống khí y tế. Phần 2: Khối đầu nối dùng cho hệ thống thu hồi khí gây mê. Terminal units for medical gas pipeline systems. Part 2: Terminal units for anaesthetic gas scavenging systems. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1727:1975Động cơ điezen và động cơ ga. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines - Cam Shafts - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7924-1:2008Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính beta-glucuronidaza. Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44 độ C sử dụng màng lọc và 5-bromo-4-clo-3-indolyl beta-D-glucuronid Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli. Part 1: Colony-count technique at 44 degrees C using membranes and 5-bromo-4-chloro-3-indolyl beta-D-glucoronide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5858:1994Đá quý. Phương pháp đo phổ hấp thụ Precious stones. Determination of absorbtion spectrum |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5859:2017Đá quý – Phương pháp đo độ cứng. Gemstones - Testing hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1670:1975Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng sắt kim loại Iron ores. Method for determination of metallic iron content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||