• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1515:1985

Ổ lăn. ổ đũa cầu đỡ hai dãy

Rolling bearings. Double-row spherical radical roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8676:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Nhóm phospho hữu cơ. Phương pháp sắc kí khí.

Animal feeding stuffs. Determination of residues of organophosphorus pesticides. Gas chromatographic method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4812:1989

Ván sợi. Thuật ngữ và định nghĩa (phần đầu)

Fibre building boards. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1499:1985

Ổ lăn. ổ bi hai dãy đỡ chặn

Rolling bearings. Duplex thrust ball bearings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1477:1985

Kìm vạn năng

Universal pincers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5570:1991

Hệ thống tài liệu thiết kế. Bản vẽ xây dựng - Ký hiệu đường trục và đường nét trong bản vẽ

System of building design documents - Building drawings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1667:1975

Quặng sắt - Phương pháp xác định độ ẩm hàng hóa

Iron ores. Method for determination of moisture in delivery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ