-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1650:1975Thép cán nóng - Thép tròn - Cỡ, thông số kích thước Hot rolled round steel Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9945-4:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 4: Biểu đồ tổng tích lũy Control charts -- Part 4: Cumulative sum charts |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 127:1963Đai ốc tai hồng - Yêu cầu kỹ thuật Fly nuts. Technical Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1660:1975Kim loại học và công nghệ nhiệt luyện - Thuật ngữ Metals and heat treatment. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 520,000 đ | ||||