-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4509:1988Cao su. Phương pháp xác định độ bền khi kéo căng Rubber. Determination of tensile strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2038:1977Chốt trụ có lỗ hai đầu. Kích thước Parallel pins with split pin holes. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-31:2014Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–31: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút mùi và máy hút khói nấu nướng khác Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-31: Particular requirements for range hoods and other cooking fume extractors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6088-2:2014Cao su thô - Xác định hàm lượng chất bay hơi - Phần 2: Phương pháp nhiệt - Trọng lượng sử dụng thiết bị phân tích tự động có bộ phận sấy khô bằng hồng ngoại Rubbers, raw - Determination of volatile-matter content - Part 2: Thermogravimetric methods using an automatic analyser with an infrared drying unit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1966:1977Khí hậu chuẩn dùng trong đo lường và thử nghiệm Standard atmosphere for measuring and testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2041:1977Chốt côn - Kích thước Taper pins - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 132:1977Vòng đệm lớn. Kích thước Enlarged washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 134:1977Vòng đệm. Yêu cầu kỹ thuật Washers. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2042:1977Chốt trụ - Kích thước Cylindrical pins - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1611:1975Các thử nghiệm ảnh hưởng của yếu tố khí hậu. Thử nghiệm nóng ẩm không đổi Basic environment testing procedures. Effect of climatic factors. Constant conditions of heat and humidity. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||