-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9845:2013Tính toán các đặc trưng dòng chảy lũ Calculation of flood flow characteristics |
568,000 đ | 568,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8411-5:2011Máy kéo, máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ – Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác – Phần 5: Ký hiệu cho máy lâm nghiệp cầm tay Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment - Symbols for operator controls and other displays - Part 5: Symbols for manual portable forestry machinery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3824:1983Tài liệu thiết kế. Bảng kê System for design documentation. Lists |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9837:2013Phụ tùng đường ống thép hợp kim và không hợp kim hàn giáp mép Non-alloy and alloy steel butt-welding fittings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1321:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Đầu nối ren trong có vai Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Shouldered female fittings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 868,000 đ | ||||