-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14243:2024Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng urê và nitơ amoniac – Phương pháp ureaza Animal feeding stuffs – Determination of urea and ammoniacal nitrogen content – Urease method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3763:1983Máy ép dập tấm. Kích thước lỗ lắp chốt đẩy và bộ đẩy phôi Punch presses. Dimensions of gaps for knockout pins and billet knockouts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1719:1985Động cơ ô tô điezen. Bạc lót ổ trục khuỷu và ổ thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile diesel engines. Brass lead liners of neck of lever shafts and transmission bars. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1313:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối bốn chạc không gian chuyển bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End stepped space crosses. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1312:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối bốn chạc không gian. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Space crosses. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||