• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1074:1971

Gỗ tròn - khuyết tật

Round timber - Defects

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1072:1971

Gỗ. Phân nhóm theo tính chất cơ lý

Wood. Classification after mechanical and physical characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1048:1971

Thủy tinh - Phương pháp xác định độ bền axít

Glass - Determination of durabitity from acid attack and classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1076:1971

Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa

Sawed timber - Title and definition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1050:1971

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Côn mài có độ côn 1:10. Kích thước phần mài

Testing glasswares. Grinding cones of tapping angle 1:10. Dimension of the grinding part

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1069:1971

Chai đựng rượu Lúa mới - Hình dáng và kích thước cơ bản

Glass packages bottles for alcohol "Lua moi" - Basic form and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1075:1971

Gỗ xẻ - Kích thước cơ bản

Planks - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1062:1971

Tủ đựng quần áo và tài liệu. Kích thước cơ bản

Wardrobes. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1070:1971

Chai đựng rượu. Phương pháp xác định độ bền nước

Glass package. Bottles for alcohol. Determination of water resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ